Sổ kết quả miền Trung - Kết quả XSMT - Ketqua247.com

Gia Lai Ninh Thuận
G8 09 36
G7 866 290
G6 4543 0983 2206 4644 5353 8693
G5 9445 2263
G4 17455 52012 68245 92739 41238 87586 24266 13812 01771 14613 68337 00787 98967 16895
G3 50704 14888 41395 47148
G2 08840 90495
G1 47118 21650
ĐB 091778 014540
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 964
1 28 23
2
3 98 67
4 3550 480
5 5 30
6 66 37
7 8 1
8 368 7
9 03555
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 71 20 81
G7 818 065 671
G6 1075 8274 6474 8744 8770 8736 8822 4588 2304
G5 4551 9375 5366
G4 87899 57918 05658 40209 18518 09718 77303 93538 51187 07524 64212 75649 65687 25053 42173 09609 86623 34133 00074 45660 55934
G3 61074 24806 04377 73382 52275 05616
G2 05613 61009 75336
G1 97274 17031 04004
ĐB 979812 354957 414048
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 936 9 494
1 888832 2 6
2 04 23
3 681 346
4 49 8
5 18 37
6 5 60
7 154444 057 1345
8 772 18
9 9
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 89 58
G7 963 057
G6 6170 4540 0705 8714 4714 8862
G5 9625 1114
G4 73628 36290 15918 98383 79699 30621 19344 41221 87228 73054 99269 01146 63386 91870
G3 06154 24993 62287 92163
G2 93804 49754
G1 04340 10277
ĐB 453716 351910
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 54
1 86 4440
2 581 18
3
4 040 6
5 4 8744
6 3 293
7 0 07
8 93 67
9 093
Đắc Lắc Quảng Nam
G8 79 91
G7 490 985
G6 3462 6780 3187 4209 0473 0138
G5 8388 6603
G4 20325 35709 40877 70887 38817 73101 83654 09709 55270 45398 95797 55829 19794 19531
G3 36876 82977 56205 37866
G2 70831 31006
G1 14596 63230
ĐB 587791 420736
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 91 93956
1 7
2 5 9
3 1 8106
4
5 4
6 2 6
7 9767 30
8 0787 5
9 061 1874
TT Huế Phú Yên
G8 80 26
G7 120 434
G6 3774 0339 5988 5726 8644 0596
G5 5948 3263
G4 69717 88728 08362 27136 16643 65550 62519 52352 38662 49709 95112 31756 41837 86215
G3 82744 43600 81332 55847
G2 09434 74117
G1 47687 75126
ĐB 234196 038803
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 0 93
1 79 257
2 08 666
3 964 472
4 834 47
5 0 26
6 2 32
7 4
8 087
9 6 6
Khánh Hòa Kon Tum
G8 81 97
G7 661 896
G6 6432 1507 3834 9217 3863 7261
G5 8246 3116
G4 33224 15734 10190 76307 88553 09441 99024 53319 74400 23403 66799 16471 18230 51818
G3 47684 51530 12052 62770
G2 95853 21750
G1 66184 56142
ĐB 905621 702122
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 77 03
1 7698
2 441 2
3 2440 0
4 61 2
5 33 20
6 1 31
7 10
8 144
9 0 769
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 22 38 29
G7 017 665 832
G6 9100 9066 2862 6886 4486 6547 9352 3497 0431
G5 5401 0953 4947
G4 98864 45558 99906 13269 75965 79993 67278 88420 99047 47985 59319 17042 91262 83639 72114 86852 79306 85214 98720 21150 63314
G3 14926 43947 17232 15763 50934 38614
G2 28584 66241 38755
G1 26351 68107 01140
ĐB 342110 434081 279862
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 016 7 6
1 70 9 4444
2 26 0 90
3 892 214
4 7 7721 70
5 81 3 2205
6 62495 523 2
7 8
8 4 6651
9 3 7
Gia Lai Ninh Thuận
G8 43 06
G7 992 711
G6 3207 7606 7425 6183 3545 9672
G5 4159 1248
G4 91781 71666 00532 54285 73633 02398 99344 20630 16030 24963 84009 88839 69875 50503
G3 96703 29596 06775 49203
G2 01528 56435
G1 42525 83645
ĐB 656418 941402
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 763 69332
1 8 1
2 585
3 23 0095
4 34 585
5 9
6 6 3
7 255
8 15 3
9 286
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 73 19 72
G7 712 099 193
G6 9368 6982 8068 0899 7763 1233 3827 9333 5998
G5 5008 7203 6352
G4 40195 32155 56172 68115 94080 36965 22412 56274 84588 49858 50414 77333 00075 27920 22674 01900 17761 68279 31833 19377 49251
G3 58830 00364 04948 69953 82848 25407
G2 38289 99253 70655
G1 33539 50922 78510
ĐB 405136 140054 112021
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 8 3 07
1 252 94 0
2 02 71
3 096 33 33
4 8 8
5 5 8334 215
6 8854 3 1
7 32 45 2497
8 209 8
9 5 99 38
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 50 81
G7 550 112
G6 9843 7105 5777 7989 5121 6280
G5 7186 0998
G4 57557 50994 57208 72725 83725 44924 96492 49440 16551 15279 98564 04120 30463 46077
G3 06329 06144 00386 17596
G2 66600 14028
G1 22725 83227
ĐB 821823 062301
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 580 1
1 2
2 554953 1087
3
4 34 0
5 007 1
6 43
7 7 97
8 6 1906
9 42 86
Đắc Lắc Quảng Nam
G8 39 90
G7 820 693
G6 7448 2191 4902 8174 5012 7035
G5 7815 4936
G4 26114 93088 56138 35326 10155 40947 02234 87114 53831 98690 70679 37764 52684 83667
G3 06587 30154 24825 51083
G2 01230 40591
G1 60960 21895
ĐB 231348 719752
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2
1 54 24
2 06 5
3 9840 561
4 878
5 54 2
6 0 47
7 49
8 87 43
9 1 03015
TT Huế Phú Yên
G8 70 45
G7 901 155
G6 5339 6916 5558 9357 7005 2438
G5 7835 8286
G4 61013 71418 54618 36026 23462 91879 34151 35192 72568 00871 59013 56821 57548 44510
G3 83028 84272 10249 31568
G2 97736 21124
G1 14712 97725
ĐB 328464 674382
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 1 5
1 63882 30
2 68 145
3 956 8
4 589
5 81 57
6 24 88
7 092 1
8 62
9 2
Khánh Hòa Kon Tum
G8 42 26
G7 439 292
G6 4224 3582 3162 2199 4923 9328
G5 4949 9324
G4 86967 49098 74711 97252 93962 27339 39503 65968 33093 67288 64559 91933 12933 31868
G3 40767 01745 12520 58630
G2 17794 80306
G1 08050 86405
ĐB 624564 638720
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 3 65
1 1
2 4 638400
3 99 330
4 295
5 20 9
6 27274 88
7
8 2 8
9 84 293
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 72 21 32
G7 630 187 255
G6 4530 7725 2635 3160 2262 3496 7053 4171 1265
G5 2868 1248 6105
G4 92401 71525 52795 38698 55787 85368 94775 50138 49389 73871 95991 73573 72109 04822 15001 78264 07494 71828 75617 48083 10655
G3 43234 64724 15613 93854 48165 49443
G2 36572 98547 45134
G1 89871 59507 97347
ĐB 132907 359225 976599
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 17 97 51
1 3 7
2 554 125 8
3 0054 8 24
4 87 37
5 4 535
6 88 02 545
7 2521 13 1
8 7 79 3
9 58 61 49
Gia Lai Ninh Thuận
G8 06 11
G7 482 430
G6 1188 0002 4250 0922 1276 4182
G5 2683 9953
G4 58387 78146 44785 33774 49175 99722 27188 46777 96999 16461 38726 29057 82289 10610
G3 65033 56510 07141 58747
G2 42981 14720
G1 03615 13842
ĐB 720642 121302
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 62 2
1 05 10
2 2 260
3 3 0
4 62 172
5 0 37
6 1
7 45 67
8 2837581 29
9 9
Backtotop
Bạn muốn tắt quảng cáo?
game bai fa88
Bạn muốn tắt quảng cáo?
banner
Bạn muốn tắt quảng cáo?
banner