Sổ kết quả miền Trung - Kết quả XSMT - Ketqua247.com

Khánh Hòa Kon Tum
G8 70 41
G7 801 308
G6 2155 0750 1913 9717 0113 0625
G5 5635 6739
G4 26983 42712 44802 47397 78057 83688 68600 07748 19445 49897 06237 81106 38313 00790
G3 61434 49847 95742 87084
G2 57731 63662
G1 04333 76477
ĐB 780249 380238
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 120 86
1 32 733
2 5
3 5413 978
4 79 1852
5 507
6 2
7 0 7
8 38 4
9 7 70
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 93 54 00
G7 523 380 548
G6 6179 3956 4909 6113 5688 0236 8944 7532 4509
G5 4140 4192 9859
G4 45437 90549 91676 11691 17633 84828 19826 02528 25697 25663 66961 39279 75055 95045 29899 76631 91023 91499 78378 32491 72040
G3 26060 49670 37481 50925 03407 36554
G2 28451 32289 88593
G1 25518 99072 57436
ĐB 837947 218577 112407
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 9 0977
1 8 3
2 386 85 3
3 73 6 216
4 097 5 840
5 61 45 94
6 0 31
7 960 927 8
8 0819
9 31 27 9913
Gia Lai Ninh Thuận
G8 57 92
G7 097 526
G6 9528 6615 3055 6351 0069 4010
G5 7095 3346
G4 42117 43014 86811 21448 85346 47924 55140 05311 44127 78660 17558 04172 74009 80250
G3 74703 82574 80943 42928
G2 56201 38953
G1 91903 10153
ĐB 970621 960406
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 313 96
1 5741 01
2 841 678
3
4 860 63
5 75 18033
6 90
7 4 2
8
9 75 2
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 92 81 69
G7 049 869 044
G6 9757 9275 3942 2640 7922 1422 0477 6176 7809
G5 7006 9888 6441
G4 05090 33310 39989 76359 68071 25645 52019 80440 86917 42141 61940 70218 44927 35480 13089 28992 30871 77351 53890 81536 41302
G3 14794 40270 13863 61615 70836 29060
G2 83402 86632 67489
G1 70786 46178 06995
ĐB 644681 139285 313016
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 62 92
1 09 785 6
2 227
3 2 66
4 925 0010 41
5 79 1
6 93 90
7 510 8 761
8 961 1805 99
9 204 205
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 85 77
G7 601 129
G6 8936 8182 5301 8080 5621 5889
G5 3078 1702
G4 15363 17848 13753 88479 61071 49033 11135 69271 56305 37045 81521 74206 89286 08260
G3 72341 72696 04120 05783
G2 08245 52236
G1 62306 29415
ĐB 431308 125690
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 1168 256
1 5
2 9110
3 635 6
4 815 5
5 3
6 3 0
7 891 71
8 52 0963
9 6 0
Đắc Lắc Quảng Nam
G8 76 03
G7 608 259
G6 3581 7305 8808 5641 1902 0937
G5 8771 3539
G4 17011 01179 81200 54049 19243 01514 22936 13167 59114 38218 88852 85018 08109 18842
G3 10214 25084 59825 76164
G2 90614 38293
G1 53856 89548
ĐB 553748 788929
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 8580 329
1 1444 488
2 59
3 6 79
4 938 128
5 6 92
6 74
7 619
8 14
9 3
TT Huế Phú Yên
G8 07 63
G7 687 763
G6 6025 0588 7640 3563 4454 5625
G5 9536 5052
G4 53243 13157 51911 64784 40275 32621 95348 57526 82978 27989 27779 29219 50532 12769
G3 34728 06822 81536 32264
G2 75309 97335
G1 53085 61854
ĐB 644064 946170
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 79
1 1 9
2 5182 56
3 6 265
4 038
5 7 424
6 4 33394
7 5 890
8 7845 9
9
Khánh Hòa Kon Tum
G8 67 84
G7 599 281
G6 0667 2215 7344 9161 7993 1353
G5 4963 8016
G4 41987 83885 93385 58033 93865 41498 51545 56031 92857 82028 44999 28775 16578 12399
G3 33955 86893 42282 74314
G2 22635 77429
G1 54783 27643
ĐB 848313 818869
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0
1 53 64
2 89
3 35 1
4 45 3
5 5 37
6 7735 19
7 58
8 7553 412
9 983 399
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 20 47 23
G7 172 821 474
G6 4904 0619 6399 6649 1014 6475 7970 1656 4192
G5 7160 4517 7785
G4 41480 58410 00689 47162 72808 20355 77233 44776 00381 43624 05302 18289 06624 78135 77984 58790 32765 93618 27343 66168 71613
G3 71791 93064 61234 16212 64423 10253
G2 59482 36832 71014
G1 82324 01223 91543
ĐB 712965 734920 735007
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 48 2 7
1 90 472 834
2 04 14430 33
3 3 542
4 79 33
5 5 63
6 0245 58
7 2 56 40
8 092 19 54
9 91 20
Gia Lai Ninh Thuận
G8 34 87
G7 962 982
G6 4069 2426 3516 8442 6243 2347
G5 1667 1619
G4 70444 60612 30572 32176 25504 02938 69127 41081 03890 56051 27541 71108 31135 14684
G3 01306 66160 77554 68885
G2 06063 58216
G1 75846 53316
ĐB 890904 628444
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 464 8
1 62 966
2 67
3 48 5
4 46 23714
5 14
6 29703
7 26
8 72145
9 0
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 02 65 83
G7 246 478 246
G6 8161 1612 1851 1655 0303 8594 9650 8058 1033
G5 4015 5133 2569
G4 32579 85837 57582 77187 94406 89809 32060 03789 62883 43159 96609 85539 92041 41452 11784 49765 96841 53887 47312 71351 61514
G3 38263 72005 33930 23451 08622 79415
G2 04305 90931 69256
G1 40040 00032 03887
ĐB 818417 080378 068684
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 26955 39
1 257 245
2 2
3 7 39012 3
4 60 1 61
5 1 5921 0816
6 103 5 95
7 9 88
8 27 93 34774
9 4
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 67 12
G7 928 895
G6 5449 6847 7378 2137 6164 5576
G5 1469 0989
G4 31623 22954 52003 40075 92255 81326 54096 64810 02237 69269 87294 90830 89053 99497
G3 42640 90794 56942 54081
G2 34137 01049
G1 30849 35200
ĐB 963167 599126
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 3 0
1 20
2 836 6
3 7 770
4 9709 29
5 45 3
6 797 49
7 85 6
8 91
9 64 547
Đắc Lắc Quảng Nam
G8 88 45
G7 674 692
G6 7434 0680 4217 5842 9766 7994
G5 9045 1094
G4 00108 25477 76689 78129 61393 47435 60323 35839 72312 60357 12946 62167 92550 63518
G3 03538 63939 35178 40105
G2 66112 49009
G1 71003 13916
ĐB 736535 631435
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 83 59
1 72 286
2 93
3 45895 95
4 5 526
5 70
6 67
7 47 8
8 809
9 3 244
TT Huế Phú Yên
G8 53 28
G7 797 467
G6 3810 2376 9287 4465 6044 0768
G5 1401 1174
G4 19868 99585 89107 89315 64459 49125 07534 53579 68431 84623 23153 62756 06945 17650
G3 46428 40847 30029 25268
G2 19225 35677
G1 18279 44241
ĐB 172629 544789
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 17
1 05
2 5859 839
3 4 1
4 7 451
5 39 360
6 8 7588
7 69 497
8 75 9
9 7
Khánh Hòa Kon Tum
G8 67 13
G7 168 737
G6 4277 9771 8260 4595 6796 0171
G5 8932 8882
G4 02876 60850 13458 20280 93906 87608 04287 40726 97380 34149 53818 43090 95979 23366
G3 55644 33992 20812 08226
G2 14935 42157
G1 49481 59053
ĐB 226378 258145
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 68
1 382
2 66
3 25 7
4 4 95
5 08 73
6 780 6
7 7168 19
8 071 20
9 2 560
Backtotop
Bạn muốn tắt quảng cáo?
banner
Bạn muốn tắt quảng cáo?
banner
Bạn muốn tắt quảng cáo?
banner
Bạn muốn tắt quảng cáo?
banner
Bạn muốn tắt quảng cáo?
banner
Bạn muốn tắt quảng cáo?
banner
Bạn muốn tắt quảng cáo?
banner
Bạn muốn tắt quảng cáo?
banner